màn trướng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Màn và trướng nói chung: "màn trướng" chỉ chung các loại màn che, rèm cửa, hoặc vải che phủ trong nhà, thường dùng để che chắn, trang trí hoặc tạo không gian riêng tư.
- Nơi ở của vua chúa: Trong ngữ cảnh lịch sử, "màn trướng" thường được dùng để chỉ nơi ở, phòng riêng của vua chúa hoặc tầng lớp quý tộc, mang ý nghĩa trang trọng và sang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong phòng ngủ, màn trướng được làm bằng lụa mềm mại. (Màn và rèm che trong phòng ngủ được làm từ chất liệu lụa cao cấp.)
- Vua ngự trong màn trướng, xa cách với quần thần. (Nhà vua ở trong phòng riêng sang trọng, tách biệt với các quan lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"màn trướng triều đình": chỉ nơi làm việc hoặc sinh hoạt của vua và các quan trong triều.
- Màn trướng triều đình là nơi bàn quốc gia đại sự. (Phòng làm việc của vua và triều đình là nơi thảo luận các vấn đề quốc gia.)
"màn trướng hôn nhân": cách nói văn chương chỉ giường cưới hoặc không gian riêng tư của đôi vợ chồng trong lễ cưới.
- Đêm tân hôn, màn trướng được trang hoàng lộng lẫy. (Đêm đầu tiên sau lễ cưới, giường cưới được trang trí rực rỡ.)
Biến thể và từ gần giống
Màn (danh từ): tấm vải che phủ, thường dùng để che gió, che khuất tầm nhìn.
- Màn che cửa sổ giúp chắn nắng. (Tấm vải che cửa sổ có tác dụng ngăn ánh nắng.)
Trướng (danh từ): rèm hoặc màn che sang trọng, thường dùng trong cung điện hoặc nhà giàu.
- Trướng gấm thêu hoa văn tinh xảo. (Rèm lụa thêu hình hoa lá rất đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Rèm: tấm vải che cửa sổ hoặc cửa ra vào.
- Mành: tấm che làm từ tre, nứa hoặc vải, thường cuốn lên xuống.
- Liếp: tấm che tạm thời, thường dùng trong nông thôn.
Thành ngữ liên quan
Màn trướng rủ xuống: chỉ sự kết thúc một giai đoạn hoặc sự che giấu điều gì đó.
- Sau khi kết thúc cuộc họp, màn trướng rủ xuống, mọi chuyện được giữ kín. (Cuộc họp kết thúc, mọi thông tin được bảo mật.)
Trong màn trướng: chỉ không gian riêng tư, thân mật.
- Chuyện trong màn trướng không nên tiết lộ ra ngoài. (Những chuyện riêng tư không nên kể cho người khác.)